TanroDictionary Sổ từ

bulking

/bˈʌlkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bulk.động từ

Ví dụ

  1. He is bulking up with more food.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép