Nghĩa tiếng Việt
- Xem bulldog: Chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ và dũng cảm)danh từ
Ví dụ
-
The entry bulldogger points to bulldog.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʊlˌdɔːɡə/
The entry bulldogger points to bulldog.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép