TanroDictionary Sổ từ

bulldogger

/ˈbʊlˌdɔːɡə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bulldog: Chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ và dũng cảm)danh từ

Ví dụ

  1. The entry bulldogger points to bulldog.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép