TanroDictionary Sổ từ

bulldose

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất.động từ
  2. , (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc).động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép