TanroDictionary Sổ từ

bulldozing

/bˈʊldəʊzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bulldoze.động từ

Ví dụ

  1. They are bulldozing the old shed away.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép