Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bulldoze.động từ
Ví dụ
-
They are bulldozing the old shed away.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈʊldəʊzɪŋ/
They are bulldozing the old shed away.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép