TanroDictionary Sổ từ

bulled

/bʊld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bullđộng từ

Ví dụ

  1. She bulled through the crowded hallway.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép