TanroDictionary Sổ từ

bullfighting

/ˈbʊlfaɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trận đấu bò, trò đấu bò (ở Tây ban nha).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We watched bullfighting on a travel program.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép