TanroDictionary Sổ từ

bulling

/bˈʊlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bull.động từ

Ví dụ

  1. He is bulling the old metal flat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép