Nghĩa tiếng Việt
- Cái roi đầu buộc miếng da dài.danh từ
Ví dụ
-
He cracked the bullwhip once.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʊlˌhwɪp/
He cracked the bullwhip once.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép