TanroDictionary Sổ từ

bullyrag

/ˈbʊlrəɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai).động từ

Ví dụ

  1. The boys bullyragged him about his new shoes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép