Nghĩa tiếng Việt
- Con cá đầu rồng (cá nhỏ).danh từ
Ví dụ
-
The child drew a small bummalo in the pond.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bəˈmɑːləʊ/
The child drew a small bummalo in the pond.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép