TanroDictionary Sổ từ

buna

/ˈbjuːnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buna một loại cao su nhân tạo.danh từ

Ví dụ

  1. Buna is used to make strong rubber parts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép