TanroDictionary Sổ từ

bunched

/bˈʌntʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bunchđộng từ

Ví dụ

  1. The flowers bunched together in the vase.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép