Nghĩa tiếng Việt
- Điện áp tụ nhóm.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the bunching voltage today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbəntʃin ˈvoʊltɪdʒ/
They discussed the bunching voltage today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép