TanroDictionary Sổ từ

bunching voltage

/ˈbəntʃin ˈvoʊltɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện áp tụ nhóm.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the bunching voltage today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép