TanroDictionary Sổ từ

bunco-steerer

/ˈbʌŋkəʊˈstɪrɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo, kẻ gian lận.danh từ

Ví dụ

  1. The bunco-steerer tricked him out of his money.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép