TanroDictionary Sổ từ

bundling

/bˈʌndlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bundle.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were bundling clothes for the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép