TanroDictionary Sổ từ

bunny

/ˈbəni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thỏ condanh từ

Ví dụ

  1. The bunny nibbled a leaf by the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép