TanroDictionary Sổ từ

burbling

/bˈɜːblɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của burble.động từ

Ví dụ

  1. The brook is burbling beside the path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép