TanroDictionary Sổ từ

burgeoned

/bˈɜːdʒənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của burgeonđộng từ

Ví dụ

  1. The neighborhood burgeoned after the train line opened.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép