TanroDictionary Sổ từ

burgomaster

/ˈbɜːɡəˌmæstɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trường (ở Đức và Hà lan).danh từ

Ví dụ

  1. The burgomaster opened the market fair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép