Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với burkhadanh từ
- Áo Buốc-ca (áo của phụ nữ Hồi giáo che cả người và mặt).danh từ
Ví dụ
-
She wore a burka in the cold wind.
-
The burka covered her from head to toe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép