TanroDictionary Sổ từ

burlesquing

/bəˈleskɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của burlesque.động từ

Ví dụ

  1. The team had to burlesquing the system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép