TanroDictionary Sổ từ

burnouse

/ˈbɜːnəʊs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập).danh từ

Ví dụ

  1. He wrapped himself in a burnouse.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép