TanroDictionary Sổ từ

burring

/bɜːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của burr.động từ

Ví dụ

  1. He is burring the metal edge carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép