TanroDictionary Sổ từ

burst duration

/ˈbɜːst dʊˈreɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời khoảng chớp màu (xung).danh từ

Ví dụ

  1. The burst duration shirt looked bright.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép