TanroDictionary Sổ từ

burst signal

/ˈbɜːst ˈsɪɡnəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tín hiệu chớp (mầu).danh từ

Ví dụ

  1. A burst signal helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép