TanroDictionary Sổ từ

burying

/bˈɛrɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bury.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are burying the box under leaves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép