Nghĩa tiếng Việt
- người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăn.danh từ
Ví dụ
-
The busboy cleared the plates quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʌsbɔɪ/
The busboy cleared the plates quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép