TanroDictionary Sổ từ

bushbuck

/ˈbʊʃˌbək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sơn dương có vằn.danh từ

Ví dụ

  1. A bushbuck moved quietly through the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép