Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bushel.động từ
Ví dụ
-
He is bushelling the grain into sacks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʊʃlɪŋ/
He is bushelling the grain into sacks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép