TanroDictionary Sổ từ

bushelling

/ˈbʊʃlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bushel.động từ

Ví dụ

  1. He is bushelling the grain into sacks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép