TanroDictionary Sổ từ

business cycle

/ˈbɪznəˈssaɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chu kỳ kinh doanh.danh từ

Ví dụ

  1. The business cycle affects jobs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép