TanroDictionary Sổ từ

businesses

/ˈbɪznəsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của businessdanh từ

Ví dụ

  1. The businesses opened early on Monday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép