TanroDictionary Sổ từ

busted

/ˈbʌstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bustđộng từ

Ví dụ

  1. The pipe busted during the cold night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép