Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bustle.động từ
Tiếng Nhật
- 賑やかにぎやかnhộn nhịp, đông đúc, sầm uất
- 目まぐるしいめまぐるしいchóng mặt, nhanh chóng, dồn dập, tất bật
Ví dụ
-
The market was bustling with morning shoppers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép