TanroDictionary Sổ từ

busty

/ˈbəsti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngực nở (đàn bà).tính từ

Ví dụ

  1. The busti dress fit her well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép