TanroDictionary Sổ từ

busy-body

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người lúc nào hối hả bận rộn.danh từ
  2. Người lăng xăng; người hay dính vào việc của người khác; người nhanh nhẩu đoản.danh từ
  3. Người bao biện.danh từ
  4. Người gây sự bất hoà.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép