TanroDictionary Sổ từ

busybody

/ˈbɪzibɒdi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hay dính vào chuyện người khác.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The busybody asked about my plans.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép