Nghĩa tiếng Việt
- Butađien.danh từ
Ví dụ
-
The lab studied butadiene in a test.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbjuːtəˈdɑɪˌin/
The lab studied butadiene in a test.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép