TanroDictionary Sổ từ

butchered

/bˈʊtʃəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của butcherđộng từ

Ví dụ

  1. They butchered the meat carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép