TanroDictionary Sổ từ

buttering

/bˈʌtərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của butter.động từ

Ví dụ

  1. He was buttering the toast for breakfast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép