Nghĩa tiếng Việt
- Kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh).danh từ
Ví dụ
-
They stored food in the buttermilk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʌtəmɪlk/
They stored food in the buttermilk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép