Nghĩa tiếng Việt Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của buttockđộng từ Tiếng Nhật 尻しりmông, đít ヒップhông, mông 太ももふとももđùi Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép