Nghĩa tiếng Việt
- Áo cài tréo.danh từ
Ví dụ
-
She wore a neat button-over coat today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbətənˈoʊvɜː/
She wore a neat button-over coat today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép