TanroDictionary Sổ từ

buttressing

/bˈʌtrəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buttress.động từ

Ví dụ

  1. They are buttressing the wall with beams.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép