Nghĩa tiếng Việt
- Butirat.danh từ
Ví dụ
-
The lab tested a sample of butyrate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbjuːtəˌreɪt/
The lab tested a sample of butyrate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép