TanroDictionary Sổ từ

buys

/baɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của buydanh từ

Ví dụ

  1. The store buys fresh fruit each day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép