TanroDictionary Sổ từ

buzzing

/bʌz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buzz.động từ

Ví dụ

  1. The room was buzzing with happy voices.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép