Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buzz.động từ
Ví dụ
-
The room was buzzing with happy voices.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bʌz/
The room was buzzing with happy voices.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép