TanroDictionary Sổ từ

by accident

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình cờ, vô tìnhcụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. without intention, by chancecụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 偶然に、うっかりcụm từ

Ví dụ

  1. I deleted the file by accident.

    Tôi vô tình xoá tệp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép