Nghĩa tiếng Việt
- đến giờ, tới lúc nàytrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- by this timetrạng từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 今頃は、もうtrạng từ
Ví dụ
-
He should be home by now.
Giờ này chắc anh ấy đã về nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép