Nghĩa tiếng Việt
- Chuồng bò.danh từ
Tiếng Nhật
- 牛舎ぎゅうしゃchuồng bò
Ví dụ
-
The cows were resting in the byre.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbaɪə(r)/
The cows were resting in the byre.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép