TanroDictionary Sổ từ

byte stuffing

/ˈbɑɪt ˈstəfin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhồi bai.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the byte stuffing on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép